Tiếng Anh rất dễ: Bí kíp giúp bạn “né” những lỗi ngớ ngẩn

NHƯ NGỌC 17:15 28/09/2018

“Hoa điểm 10” môn tiếng Anh của bạn bị “đe dọa” bởi “trùm lỗi sai” - lỗi cặp từ nhầm lẫn. Hoa Học Trò đã thiết kế tặng bạn “áo giáp siêu hạng” để bạn “đá bay” ông “trùm” và ghi điểm trong mắt bố mẹ và thầy cô!

Phân biệt cặp từ dễ nhầm lẫn

Farther - Further (Xa hơn)

Farther: at or to a greater distance in space or time. (Dùng khi nói đến khoảng cách có thể đo đạc được về mặt địa lý)

Ví dụ: It is farther when I go this road. -> Mình đi đường này thì sẽ xa hơn.

Further: is additionally used in various abstract and metaphorical contexts, for example referring to time. (Dùng khi nói trong những trường hợp chỉ khoảng cách trù tượng, ví dụ như thời gian, và không thể đo đạc được)

Ví dụ: I don’t want to discuss it any further. -> Mình không muốn thảo luận thêm nữa.

Embarrassed - Ashamed (Xấu hổ)

Embarrassed: feeling shy or awkward for your silly doings or the others’s. (Cảm thấy ngượng, bối rối về những hành động ngốc nghếch của mình hoặc của người khác)

Ví dụ: I was too embarrassed to admit that I'd forgotten. -> Mình cảm thấy thật sự ngượng ngùng khi thừa nhận rằng mình đã quên điều đó.

Ashamed: feeling guilty or embarrassed about something you have done. (Cảm thấy hổ thẹn hoặc rất xấu hổ vì hành động của mình)

Ví dụ: I am ashamed to tell you that I was caught cheated in the exam. -> Mình rất xấu hổ khi nói với bạn là mình đã bị bắt gian lận trong kiểm tra.

Lend - Borrow (Mượn đồ)

Lend: to give something to some one for a short period of time, expecting it to be given back. (Đưa cho ai đó mượn cái gì, và có ý định sẽ trả lại trong thời gian ngắn sau khi họ đã dùng xong)

Ví dụ: I will lend you my car while I am away on holiday. ->  Mình sẽ cho cậu mượn xe khi mình đi nghỉ mát.

Borrow: to get or receive something from someone with the intention of giving it back after a period of time. (Mượn cái gì của ai đó và sẽ trả lại sau thời gian ngắn)

Ví dụ: Can I borrow your pen, please? -> Mình có thể mượn bút của bạn được không?

Thành ngữ về sự nhầm lẫn

Be a blessing in disguise: something that seems bad or unlucky at first, but results in something good happening later. (Trong cái rủi có cái may: một việc gì đó trước tiên có vẻ tồi tệ hoặc chẳng may, nhưng kết quả sau cùng lại tốt đẹp)

Ví dụ: “The hotel is full tonight; we will need to find a new place to stay.

“Maybe it's just a blessing in disguise; I've been wanting to try a new place anyway.”

→ “Khách sạn chật kín rồi, chúng ta cần phải tìm chỗ khác để ở.”

“Có lẽ là trong cái rủi lại có cái may, tớ cũng đang muốn thử ở chỗ khác xem thế nào.”

Smoke and mirrors: to deceive or confuse people, especially by making something seem better than it really is. (Thành ngữ chỉ sự lừa dối hoặc làm người khác nhầm lẫn, đặc biệt là tạo ra sự việc trông có vẻ tốt đẹp hơn bản chất thực sự)

Ví dụ: Her entire report was nothing but smoke and mirrors. Who could believe any of it?

→ Bản báo cáo của cô ấy hoàn toàn là bịa đặt. Ai có thể tin được điều đó?

Mistake someone for someone else: to think that someone is a different person. (Thành ngữ chỉ việc nhầm ai đó với ai khác)

Ví dụ: People sometimes mistake him for a girl. -> Mọi người thường nhầm anh ấy thành phụ nữ.

Những câu nói dễ sai hay mắc phải

Sai: Look. It rains.

Đúng: Look. It’s raining.

Giải thích: Việc trời mưa đang xảy ra nên sử dụng thì present continuous (hiện tại tiếp diễn).

Sai: This soup isn't enough hot.

Đúng: This soup isn’t hot enough.

Giải thích: “Enough” luôn đứng sau adjective (tính từ) và adverb (trạng từ).      

Sai: I am born in Vietnam.

Đúng: I was born in Vietnam.

Giải thích: Việc bạn “được sinh ra” là việc trong quá khứ nên chia theo past tense (thì quá khứ).

Sai: I want go home.

Đúng: I want to go home.

Giải thích: “go” (đi) là động từ nên sau từ “want” phải thêm “to”.

Cấu trúc câu dễ nhầm lẫn thường gặp

In case of và in case:

In case of + noun (danh từ)

Ví dụ: In case of a fire, you should use stair. -> Trong trường hợp hỏa hoạn, bạn nên dùng cầu thang.

In case + Subject (chủ từ) + do/does/did + verb (động từ)

Ví dụ: He took an umbrella in case it rained. -> Anh ấy đã mang theo dù phòng trường hợp trời mưa.

As a result và as a result of:

As a result + clause (vế câu)

Ví dụ: Bill had not been working very hard during the course. As a result, he failed the exams. -> Bill đã không thực sự học hành chăm chỉ trong suốt thời gian học. Vì vậy, anh ta rớt.

As a result of + noun (danh từ)

Ví dụ: The accident happened as a result of the fog. -> Tai nạn đã xảy ra là do sương mù.

Like doing something và would like to do something

Like doing something: dùng cấu trúc này để nói về một sở thích.

Ví dụ: I like playing guitar. -> Tôi thích chơi đàn guitar.

Would like to do something: dùng cấu trúc này để nói về sở thích nhất thời.

Ví dụ: I would like to drink some coffee. -> Tôi muốn uống cà phê.

Not like to do something và not like doing something

Not like to do something: dùng cấu trúc này để nói về một việc không thích và không làm.

Ví dụ: I don't like to go out with you. -> Tôi không thích đi chơi cùng bạn.

Not like doing something: dùng cấu trúc này để nói đến một việc ta không thích nhưng vẫn phải làm.

Ví dụ: I don't like doing my homework. -> Tôi không thích làm bài tập.