"MeToo", "VAR" trở thành từ khóa hot của năm 2018

Hoàng Dung | Infonet.vn 22:15 07/11/2018

Nhà xuất bản từ điển Collins uy tín cũng chọn từ "Single-use" (tạm dịch: sử dụng một lần) là từ khóa hot của năm 2018.

Theo CNN, ngày 7/11, nhà xuất bản từ điển nổi tiếng thế giới Collins đã đưa ra danh sách những từ khóa của năm 2018, đó là những từ nổi bật được sử dụng nhiều trong năm qua. Năm nay, Collins đã chọn từ "Single-use" (tạm dịch: sử dụng một lần) là từ khóa.

Cùng với việc nhân loại đang ngày càng nâng cao nhận thức về thiệt hại do chất thải nhựa gây ra, ngày càng nhiều người quay lưng lại với bao bì dùng một lần, tần suất thuật ngữ "sử dụng một lần" tăng đáng kể.

Hình ảnh chất thải nhựa trôi dạt khắp các đại dương, gây ra sự đau khổ và cái chết của động vật biển đã tạo nên những chiến dịch toàn cầu nhằm tuyên truyền để giảm tần suất sử dụng.

Theo nhà xuất bản từ điển danh tiếng thế giới Collins, tần suất sử dụng từ khóa "Single-use" đã tăng gấp 4 lần kể từ năm 2013. 

Helen Newstead, người phụ trách nội dung của nhà xuất bản từ điển Collins cho biết nhận thức cũng như những mối lo và sự phẫn nộ của cộng đồng trong nhiều vấn đề đã dẫn đến gia tăng các từ mới.

Theo bà, danh sách từ khóa năm nay cho thấy rõ những thay đổi trong ngôn ngữ phản ánh những mối quan tâm của công chúng đối với các lĩnh vực thể thao, chính trị và những vấn đề thịnh hành. Tuy nhiên, những từ trong danh sách năm nay có xu hướng mô tả một thế giới ít tích cực.

Trong danh sách top 10 từ khóa của năm nay một từ khóa khác liên quan đến vấn đề môi trường cũng được xem là khá nổi bật, nó nổi lên như một thuật ngữ phổ biến trong đàm thoại, đó là "plogging".

"Plogging" chỉ "cơn sốt" hoạt động thể dục của người Scandinavia kết hợp giữa việc chạy bộ rèn thể lực với việc nhặt rác để bảo vệ môi sinh.

Danh sách này cũng bao gồm từ "vegan", chỉ người ăn chay, không sử dụng mọi sản phẩm làm từ động vật, một phong cách sống ngày càng phổ biến trên khắp thế giới.

Danh sách top 10 năm nay không thể không nhắc đến cụm từ "MeToo", một phong trào vạch trần và xóa sổ nạn quấy rối tình dục. Thậm chí, cơ sở dữ liệu của Collins cho thấy xuất hiện nhiều hơn các thuật ngữ, vượt quá trạng thái ban đầu của nó như "thời đại MeToo", "khoảnh khắc MeToo".

Bên cạnh đó, từ khóa "Gaslight", chỉ sự thao túng người khác bằng những thông tin sai lệch, đã tăng gấp 20 lần trong 5 năm qua.

Đáng lưu ý, trong danh sách có từ khóa "VAR", chỉ công nghệ trợ lý trọng tài bằng video, công nghệ được sử dụng nhiều nhưng thường xuyên gây ra tranh cãi trong thời gian diễn ra giải bóng đá thế giới World Cup 2018 tại Nga.

Trò chơi trực tuyến bom tấn 2018 Fortnite đã dẫn đến việc tạo ra từ khóa "floss" chỉ một điệu nhảy chiến thắng của người chơi.